辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "giảm giá" (1件)

giảm giá
play
日本語 動割引、値下げする
マイ単語
Cái áo này được giảm giá 20%
このシャツは20%割引されている

swap_horiz 類語検索結果 "giảm giá" (2件)

chương trình giảm giá
play
日本語 名キャンペーン
マイ単語
Công ty đang chạy chương trình giảm giá mùa hè.
会社は夏のキャンペーンを行う。
trượt giá, giảm giá
日本語 フ価値が下がる, 減価する
マイ単語
Đồng rial bắt đầu trượt giá hồi đầu tuần.
リアルは週初めに価値が下がり始めた。

format_quote フレーズ検索結果 "giảm giá" (5件)

Nhiều cửa hàng bắt đầu giảm giá từ tuần này
多くのお店では今週からセールが始まる
giảm giá tour để kích thích du lịch trong nước
国内旅行を盛り上げるため、ツアー商品を値下げする
giảm giá vé tham quan
入場料が値下がりする
Công ty đang chạy chương trình giảm giá mùa hè.
会社は夏のキャンペーンを行う。
Cái áo này được giảm giá 20%
このシャツは20%割引されている